old delhi

old delhi

Old Delhi is a bustling historic district with narrow lanes and crowded markets.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Old Delhi tên gọi của một khu vực lịch sử một thành phố nằmphía bắc trung tâm Ấn Độ. Đây phần của thủ đô Delhi, nổi tiếng với kiến trúc cổ, các khu chợ truyền thống di sản văn hóa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Old Delhi nổi tiếng với những khu chợ nhộn nhịp các di tích lịch sử.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Old Delhi để trải nghiệm nền văn hóa phong phú của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Old Delhi": trung tâm của Old Delhi, thường chỉ khu vực đông đúc sầm uất nhất.

    • Chandni Chowk is considered the heart of Old Delhi. (Chandni Chowk được coi trung tâm của Old Delhi.)
  • "Old Delhi vs. New Delhi": sự phân biệt giữa khu vực cổ khu vực hiện đại của thủ đô Delhi.

    • Old Delhi reflects the Mughal era, while New Delhi showcases British colonial architecture. (Old Delhi phản ánh thời kỳ Mughal, trong khi New Delhi trưng bày kiến trúc thuộc địa Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Delhi (danh từ): thủ đô của Ấn Độ, bao gồm cả Old Delhi New Delhi.

    • Delhi is a city with a rich history. (Delhi một thành phố lịch sử phong phú.)
  • New Delhi (danh từ riêng): khu vực hiện đại của thủ đô, được xây dựng vào thế kỷ 20.

    • New Delhi is the seat of the Indian government. (New Delhi nơi đặt trụ sở chính phủ Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Purani Dilli: tên gọi khác của Old Delhi trong tiếng Hindi, có nghĩa "Delhi ".
    • Purani Dilli is famous for its street food. (Purani Dilli nổi tiếng với ẩm thực đường phố.)
Các cụm từ liên quan
  • Old Delhi bazaar: chợ Old Delhi, chỉ các khu chợ truyền thống như Chandni Chowk.
    • The Old Delhi bazaars are a paradise for shoppers. (Các khu chợ Old Delhi thiên đường cho người mua sắm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old Delhi charm": nét quyến rũ cổ kính của Old Delhi, thường dùng để miêu tả sự hấp dẫn độc đáo của khu vực này.
    • The old Delhi charm attracts photographers and historians alike. (Nét quyến rũ cổ kính của Old Delhi thu hút cả nhiếp ảnh gia nhà sử học.)